Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

printed matter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

printed matter

//

* danh từ
  • ấn phẩm (tài liệu in: báo chí có thể gửi qua bưu điện với giá hạ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...