Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

printery

/'printəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

printery

/'printəri/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà in
  • xưởng in vải hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place where cloth is printed; print works; also, a printing office.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...