Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

printless

/'printlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

printless

//

* tính từ
  • không dấu in
Định nghĩa tiếng Anh

a. Making no imprint. a. Making no imprint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...