Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prior notice

/ˈpraɪ.ər ˈnoʊ.tɪs/

Nghĩa thường dùng

thông báo trước danh từ

“Entry requires 24-hour prior notice from the landlord.”Chủ nhà phải thông báo trước 24 giờ khi vào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...