prior notice
Nghĩa thường dùng
“Entry requires 24-hour prior notice from the landlord.”Chủ nhà phải thông báo trước 24 giờ khi vào.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Entry requires 24-hour prior notice from the landlord.”Chủ nhà phải thông báo trước 24 giờ khi vào.
Đang tải...