Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

priorate

/'praiәrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

priorate

//

  • xem prior
Định nghĩa tiếng Anh

n. The dignity, office, or government, of a prior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...