Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

priorate

//

  • xem prior
Định nghĩa tiếng Anh

n. The dignity, office, or government, of a prior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...