Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43707

prioress

/prioress/

danh từ

  • bà trưởng tu viện
Định nghĩa tiếng Anh

n the superior of a group of nuns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...