prioritisation
Nghĩa thường dùng
“Prioritisation helps in managing time effectively.”Quá trình ưu tiên giúp quản lý thời gian hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Prioritisation helps in managing time effectively.”Quá trình ưu tiên giúp quản lý thời gian hiệu quả.
Đang tải...