prioritize meal prep
Nghĩa thường dùng
“I prioritize meal prep to eat healthier during the week.”Tôi đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu để ăn uống lành mạnh hơn trong tuần.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I prioritize meal prep to eat healthier during the week.”Tôi đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu để ăn uống lành mạnh hơn trong tuần.
Đang tải...