Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prism-binoculars

/prism-binoculars/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prism-binoculars

/prism-binoculars/

-glasses)
/'prizm,glɑ:siz/

danh từ số nhiều

  • ống nhòm lăng kính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...