Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prism-glasses

/prism-glasses/

-glasses)
/'prizm,glɑ:siz/

danh từ số nhiều

  • ống nhòm lăng kính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...