privacy concerns
cụm từ
- mối quan tâm về quyền riêng tư, lo ngại về sự riêng tư
- raise privacy concerns: gây lo ngại về quyền riêng tư
- address privacy concerns: giải quyết các mối quan ngại về quyền riêng tư
- privacy concerns about data: mối lo ngại về quyền riêng tư liên quan đến dữ liệu
Đồng nghĩa
privacy issuesprivacy worriesprivacy risks