Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

privacy concerns

cụm từ

  • mối quan tâm về quyền riêng tư, lo ngại về sự riêng tư
    • raise privacy concerns: gây lo ngại về quyền riêng tư
    • address privacy concerns: giải quyết các mối quan ngại về quyền riêng tư
    • privacy concerns about data: mối lo ngại về quyền riêng tư liên quan đến dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...