Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

privacy policy

/ˈpraɪvəsi ˈpɒlɪsi/

Nghĩa thường dùng

chính sách quyền riêng tư danh từ

“Read the privacy policy before signing up.”Đọc chính sách quyền riêng tư trước khi đăng ký.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...