Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

privacy risks /ˈprɪvəsi rɪsks/

cụm từ

  • rủi ro về quyền riêng tư, nguy cơ lộ thông tin cá nhân
    • privacy risks and benefits: rủi ro và lợi ích về quyền riêng tư
    • assess privacy risks: đánh giá rủi ro về quyền riêng tư
    • mitigate privacy risks: giảm thiểu rủi ro về quyền riêng tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...