Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

private estate

danh từ

  • khu đất tư nhân
    • private estate development: phát triển khu đất tư nhân
    • private estate sale: bán bất động sản tư nhân
  • bất động sản tư nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...