private sector
Nghĩa thường dùng
“The private sector drives economic growth.”Khu vực tư thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The private sector drives economic growth.”Khu vực tư thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đang tải...