privateering
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
privateering
/privateering/
danh từ
- sự bắt bằng tàu lùng
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Privateer n. Cruising in a privateer.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Privateer n. Cruising in a privateer.
Đang tải...