Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

privateschool /ˈpraɪ.vɪtskuːl/

n.phr

  • Trường tư thục

ví dụ

They decided to send their child to a private school. — Họ quyết định cho con họ học trường tư thục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...