Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

privateschool

/ˈpraɪ.vɪtskuːl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Trường tư thục

ví dụ

They decided to send their child to a private school. — Họ quyết định cho con họ học trường tư thục.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...