Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

privy councillor

//

* danh từ(Privy Councillor)+uỷ viên hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...