Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

privy counsellor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

privy counsellor

//

* danh từ(Privy Counsellor)+ủy viên Hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...