privy purse
/ˈprivi pə:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
privy purse
//
* danh từ- qũy riêng; qũy đen
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...