Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prize fellow

/prize fellow/

danh từ

  • người giật giải xuất sắc (trong kỳ thi)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...