Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prize-fighter

/prize-fighter/

danh từ

  • võ sĩ (quyền Anh) đấu lấy tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...