prize-fighter
/prize-fighter/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prize-fighter
/prize-fighter/
danh từ
- võ sĩ (quyền Anh) đấu lấy tiền
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...