Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prize-ring

/prize-ring/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vũ đài đấu quyền Anh lấy tiền
  • sự đấu quyền Anh lấy tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...