Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prize-ring

/prize-ring/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prize-ring

/prize-ring/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vũ đài đấu quyền Anh lấy tiền
  • sự đấu quyền Anh lấy tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...