prizefighting
/'praizfaitiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prizefighting
//
* danh từ- quyền Anh đấu lấy tiền
Định nghĩa tiếng Anh
v box for a prize or money
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v box for a prize or money
Đang tải...