Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prizefighting

//

* danh từ
  • quyền Anh đấu lấy tiền
Định nghĩa tiếng Anh

v box for a prize or money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...