Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prizeman

/prizeman/
Biến thể từ prizemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prizeman

/prizeman/

danh từ

  • người giật giải, người đoạt giải
Định nghĩa tiếng Anh

n. The winner of a prize.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...