Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prizeman

/prizeman/

danh từ

  • người giật giải, người đoạt giải
Biến thể từ prizemen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The winner of a prize.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...