Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pro forma invoice

//

* danh từ
  • bảng kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...