pro-communist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pro-communist
//
* tính từ- ủng hộ cộng sản; thân cộng* danh từ
- người ủng hộ cộng sản; người thân cộng
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...