proband
/'prәubænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proband
//
* danh từ- người được khảo sát như đối tượng thí nghiệm
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...