Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

probation officer

/probation officer/

danh từ

  • viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...