Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

probationally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

probationally

//

  • xem probation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...