Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27266

probationary

/probationary/

tính từ

  • đang trong thời gian thử thách, đang trong thời gian tập sự
  • (pháp lý) đang trong thời gian được tạm tha có theo dõi
Định nghĩa tiếng Anh

s. under terms not final or fully worked out or agreed upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...