probationary
/probationary/
tính từ
- đang trong thời gian thử thách, đang trong thời gian tập sự
- (pháp lý) đang trong thời gian được tạm tha có theo dõi
Định nghĩa tiếng Anh
s. under terms not final or fully worked out or agreed upon
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. under terms not final or fully worked out or agreed upon
Đang tải...