Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

problematic customer

cụm từ

  • khách hàng khó tính
    • deal with a problematic customer: xử lý một khách hàng khó tính
    • problematic customer behavior: hành vi của khách hàng khó tính
  • khách hàng gây rắc rối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...