problematically
/prɒblə'mætɪklɪ/ phổ biến #39078
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
problematically
//
* phó từ- khó giải quyết, khó hiểu
- còn phải bàn; không chắc chắn, mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in such a way as to pose a problem