Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

problematicist

/problematicist/

danh từ

  • người nghiên cứu thế cờ; người sắp thế cờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...