Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procambial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procambial

//

* danh từ
  • (thuộc) xem procambium
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...