proceed to
Nghĩa thường dùng
“Passengers for Da Nang should proceed to gate 12.”Hành khách đi Đà Nẵng vui lòng ra cổng số 12.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Passengers for Da Nang should proceed to gate 12.”Hành khách đi Đà Nẵng vui lòng ra cổng số 12.
Đang tải...