procerebrum
/p'rəʊsərɪbrəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
procerebrum
//
* danh từ- (y học) hạch não trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. The prosencephalon.
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The prosencephalon.
Đang tải...