Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

process up

cụm từ

  • xử lý (thông tin, dữ liệu) theo từng bước
  • tiến hành, thực hiện (một quy trình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...