Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

processer

/processer/

danh từ

  • người chế biến, người gia công
Biến thể từ processers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...