Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35414

processional

/processional/

tính từ

  • (thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, hát trong đám rước

danh từ

  • bài hát trong đám rước
  • (tôn giáo) sách hát (rước đạo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. religious music used in a procession\na. intended for use in a procession\na. of or relating to or characteristic of a procession

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...