Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

processionary

//

* tính từ
  • (thuộc) xem procession
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a procession; consisting in\n processions; as, processionary service.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...