proclaimation
/proclaimation/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proclaimation
/proclaimation/
danh từ
- sự công bố, sự tuyên bố
- lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...