Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proconsulate

/proconsulate/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proconsulate

/proconsulate/

danh từ

  • chức thống đốc
Định nghĩa tiếng Anh

n the position of proconsul

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...