Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proconsulship

/proconsulship/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proconsulship

/proconsulship/

danh từ

  • chức thống đốc
Định nghĩa tiếng Anh

n the position of proconsul

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...