Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procrastinating

/procrastinating/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procrastinating

/procrastinating/

tính từ

  • trì hoãn; chần chừ
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Procrastinate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...