Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19345

procreation

/procreation/

danh từ

  • sự sinh đẻ, sự sinh sôi nẩy nở
Định nghĩa tiếng Anh

n the sexual activity of conceiving and bearing offspring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...