Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28424

procreative

/procreative/

tính từ

  • sinh đẻ, sinh sôi nẩy nở ((cũng) procreant)
Định nghĩa tiếng Anh

s producing new life or offspring

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...