Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procreative

/procreative/ phổ biến #28424
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procreative

/procreative/

tính từ

  • sinh đẻ, sinh sôi nẩy nở ((cũng) procreant)
Định nghĩa tiếng Anh

s producing new life or offspring

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...