Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procreator

/'prәukrieitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procreator

//

  • xem procreate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who begets; a father or sire; a generator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...