Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

procreator

//

  • xem procreate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who begets; a father or sire; a generator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...