procrypsis
/procrypsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
procrypsis
/procrypsis/
danh từ
- (động vật học) tính đổi màu theo môi trường (cá)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...