Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proctorial

/proctorial/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proctorial

/proctorial/

tính từ

  • (thuộc) viên giám thị (ở trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a proctor, esp. an academic proctor; magisterial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...